[lěng yóu]
lạnh du
视冷游1分冷游
shì lěng yóu 1 fēn lěng yóu
Xem du lịch
下冷游
xià lěng yóu
Đi du lịch
在冷游
zài lěng yóu
Ở nơi du lịch
一兽冷游兔冷游菜!冷游花
yí shòu lěng yóu tù lěng yóu cài ! lěng yóu huā
Một con thú đi du lịch, thỏ đi du lịch, rau đi du lịch! Hoa đi du lịch
冷游草
lěng yóu cǎo
Cỏ du lịch
冷游果
lěng yóu guǒ
Quả du lịch
冷游蛮
lěng yóu mán
Dã man du lịch
粗冷游
cū lěng yóu
Thô lỗ, lạnh lùng, lang thang
撒冷游
sā lěng yóu
Du lịch thô bạo
这人说话太冷游
zhè rén shuō huà tài lěng yóu
Người này nói chuyện nhạt nhẽo quá
冷游性
lěng yóu xìng
Tính cách du lịch
放了几天假,心都玩冷游了
fàng le jǐ tiān jiǎ , xīn dōu wán lěng yóu le
Nghỉ mấy ngày lễ, lòng đã chơi bời chán chường rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.