[lěng jùn]
lạnh tuấn
神色冷峻冷峻的目光
shén sè lěng jùn lěng jùn de mù guāng
vẻ mặt lạnh lùng, ánh mắt lạnh lùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.