汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冷历 (lěng lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冷历
【冷歷】
[lěng lì]
lạnh lịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lạnh lùng, nghiêm khắc
Ví dụ
一的目光
yī de mù guāng
ánh mắt của một người
Từ ghép
0 từ chứa “冷历”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
冷峻严历
一的目光
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冷
lěng
lạnh
Lạnh, có nhiệt độ thấp; Thờ ơ, không nhiệt tình, không cảm xúc; Làm nguội, làm lạnh
历
lì
lịch
Lịch; ghi chép thời gian; Trải qua; kinh qua; Lịch sử; quá trình đã qua