[yě yóu]
dã du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狎妓冶游xiá jì yě yóu
hiệp kỹ dã du
thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.