[jué sài]
quyết tái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半决赛bàn jué sài
bán quyết tái
bán kết
准决赛zhǔn jué sài
chuẩn quyết tái
总决赛zǒng jué sài
tổng quyết tái
chung kết