[jué jué]
quyết tuyệt
与不良嗜好决绝决绝—切往来
yǔ bù liáng shì hào jué jué jué jué — qiè wǎng lái
chấm dứt mọi liên hệ với thói hư tật xấu
态度决绝
tài dù jué jué
thái độ dứt khoát
话说得十分决绝
huà shuō dé shí fēn jué jué
Nói năng rất dứt khoát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.