汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
决日 (jué rì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
决日
【決日】
[jué rì]
quyết nhật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
Đê vỡ
2
chỗ vỡ trên đê
Ví dụ
堵住决日
dǔ zhù jué rì
chặn ngày quyết định
Từ ghép
0 từ chứa “决日”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(J-)(河堤)被水冲出缺口
2
名 · Danh từ
(河堤)被水冲出的缺口
堵住~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
决
jué
quyết
quyết định, đưa ra phán đoán cuối cùng; kiên quyết, dứt khoát, không do dự; phán xử, tuyên án
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản