[chōng fēng]
xung phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冲锋枪chōng fēng qiāng
xung phong thương
súng tiểu liên
冲锋陷阵chōng fēng xiàn zhèn
xung phong hãm trận
xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
打冲锋dǎ chōng fēng
đả xung phong
dẫn đầu xung phong