[chōng fàn]
xung phạm
他一时不能够控制自己,说了几句过火的话,冲犯了叔父
tā yì shí bù néng gòu kòng zhì zì jǐ , shuō le jǐ jù guò huǒ de huà , chōng fàn le shū fù
Anh ta nhất thời không kiềm chế được bản thân, nói mấy lời quá lời, xúc phạm chú
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.