[chōng tiān]
xung thiên
怒气冲天
nù qì chōng tiān
Giận bốc hỏa
冲天的干劲
chōng tiān de gàn jìn
Tinh thần hăng hái ngút trời
臭气冲天chòu qì chōng tiān
xú khí xung thiên
hôi thối nồng nặc