[chōng yìn]
xung ấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数码冲印shù mǎ chōng yìn
số mã xung ấn
in ấn kỹ thuật số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.