[bīng xuě]
băng tuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冰雪皇后bīng xuě huáng hòu
băng tuyết hoàng hậu
Dairy Queen
冰雪聪明bīng xuě cōng ming
băng tuyết thông minh
cực kỳ thông minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.