[bīng zhuī]
băng truy
短冰锥相接 秣马厉冰锥
duǎn bīng zhuī xiāng jiē mò mǎ lì bīng zhuī
Chùy băng nối nhau, chuẩn bị ngựa, mài chùy băng.
官冰锥一致
guān bīng zhuī yí zhì
Quan chức và chùy băng đồng lòng.
冰锥法
bīng zhuī fǎ
Phương pháp chùy băng.
冰锥书
bīng zhuī shū
Sách chùy băng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.