[dōng zhì]
đông chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冬至点dōng zhì diǎn
đông chí điểm
điểm chí đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.