[dōng yǒng]
đông vịnh
冬泳比赛 不畏严寒,坚持冬泳
dōng yǒng bǐ sài bú wèi yán hán , jiān chí dōng yǒng
Thi bơi mùa đông, không sợ giá rét, kiên trì bơi mùa đông.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.