[míng wáng]
minh vương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冥王星míng wáng xīng
minh vương tinh
sao Diêm Vương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.