汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
农活 (nóng huó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
农活
【農活】
[nóng huó]
nông hoạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
công việc đồng áng
Ví dụ
干农活
gān nóng huó
Làm việc đồng áng
Từ ghép
0 từ chứa “农活”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
农事
活茬
田役
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
农业生产的工作,如耕地、播种、施肥、收割等
干~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
农
nóng
nông
Nông nghiệp; nghề làm ruộng; Người làm ruộng; nông dân; Làm ruộng; canh tác
活
huó
hoạt
Sống, còn sống, tồn tại; làm cho sống; Sôi nổi, hoạt bát, nhanh nhẹn, không cứng nhắc; Công việc, việc làm