[jūn huǒ]
quân hoả
军火库
jūn huǒ kù
kho vũ khí
军火库jūn huǒ kù
quân hoả khố
军火交易jūn huǒ jiāo yì
quân hoả giao dịch
thương vụ vũ khí
军火公司jūn huǒ gōng sī
quân hoả công ti
công ty vũ khí