[jūn kěn]
quân khẩn
戍边军垦!军垦农场
shù biān jūn kěn ! jūn kěn nóng chǎng
Canh giữ biên cương, khai hoang quân sự! Nông trường khai hoang quân sự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.