[mào lǐng]
mạo lãnh
冒领存款
mào lǐng cún kuǎn
Mạo nhận tiền gửi.
冒领失物
mào lǐng shī wù
Mạo nhận đồ thất lạc.
冒领材料
mào lǐng cái liào
Mạo nhận vật tư.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.