[mào sǐ]
mạo tử
冒死抢救国家财产
mào sǐ qiǎng jiù guó jiā cái chǎn
Liều chết cứu tài sản quốc gia.
冒死救出落水儿童
mào sǐ jiù chū luò shuǐ ér tóng
Liều mình cứu đứa trẻ bị rơi xuống nước.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.