[mào mèi]
mạo muội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不揣冒昧bù chuāi mào mèi
bất suy
mạo muội; mạn phép; xin mạo muội
恕我冒昧shù wǒ mào mèi
thứ ngã mạo muội
nếu tôi mạo muội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.