[zài zào]
tái tạo
恩同再造
ēn tóng zài zào
Ân nghĩa như tái tạo
再造业zài zào yè
tái tạo nghiệp
ngành công nghiệp tái chế
再造手术zài zào shǒu shù
tái tạo thủ thuật
phẫu thuật tái tạo
恩同再造ēn tóng zài zào
ân đồng tái tạo
ân huệ của bạn giống như được tái sinh