[zài shuō]
tái thuyết
这事先搁一搁,过两天再说
zhè shì xiān gē yi gē , guò liǎng tiān zài shuō
Việc này tạm gác lại đã, hai hôm nữa nói
去约他,已经来不及了,再说他也不一定有工夫
qù yuē tā , yǐ jīng lái bù jí le , zài shuō tā yě bù yí dìng yǒu gōng fū
Đi hẹn anh ấy thì đã muộn rồi, hơn nữa anh ấy cũng chưa chắc đã có thời gian
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.