[zài dù]
tái độ
机构再度调整
jī gòu zài dù tiáo zhěng
Cơ cấu lại điều chỉnh
谈判再度破裂
tán pàn zài dù pò liè
Đàm phán lại đổ vỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.