[zài fā]
tái phát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
再发生zài fā shēng
tái phát sinh
tái diễn
再发见zài fā jiàn
tái phát kiến
tái phát hiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.