[zài zhì]
tái chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
再制纸zài zhì zhǐ
tái chế chỉ
giấy tái chế
再制盐zài zhì yán
tái chế diêm
muối tinh chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.