[rǎn]
nhiễm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冉冉rǎn rǎn
nhiễm nhiễm
dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại
冉冉上升rǎn rǎn shàng shēng
nhiễm nhiễm thượng thăng
tăng dần dần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.