[nèi guǐ]
nội quỷ
公司商业秘密外泄,大家怀疑出了内鬼
gōng sī shāng yè mì mì wài xiè , dà jiā huái yí chū le nèi guǐ
Bí mật kinh doanh của công ty bị lộ, mọi người nghi ngờ có nội gián
内鬼监守自盗
nèi guǐ jiān shǒu zì dào
Nội gián biển thủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.