[nèi měng]
nội mông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内蒙古nèi měng gǔ
nội mông cổ
Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.