[nèi xiàn]
nội tuyến
走内线
zǒu nèi xiàn
Đi đường nội bộ
内线作战
nèi xiàn zuò zhàn
Tác chiến nội bộ
内线电话
nèi xiàn diàn huà
Điện thoại nội bộ
内线交易nèi xiàn jiāo yì
nội tuyến giao dịch
giao dịch nội gián
内线消息nèi xiàn xiāo xī
nội tuyến tiêu tức
thông tin nội gián
国内线guó nèi xiàn
quốc nội tuyến
chuyến bay nội địa; tuyến nội địa
走内线zǒu nèi xiàn
tẩu nội tuyến
liên hệ nội bộ; thông qua kênh riêng; tìm cách ảnh hưởng đến ai đó qua thành viên gia đình