[nèi kē]
nội khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内科学nèi kē xué
nội khoa học
内科医生nèi kē yī shēng
nội khoa y sinh
bác sĩ nội khoa; bác sĩ chủ yếu điều trị bằng thuốc, trái ngược với phẫu thuật 外科醫生|外科医生[wai4 ke1 yi1 sheng1]