[nèi shēng]
nội sinh
内生菌
nèi shēng jūn
Vi khuẩn nội sinh
内生动力
nèi shēng dòng lì
Động lực nội sinh
内生的nèi shēng de
国内生产总值guó nèi shēng chǎn zǒng zhí
quốc nội sinh sản tổng trị
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)