[nèi liú]
nội lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内流河nèi liú hé
nội lưu hà
sông chảy vào trong; chảy vào sa mạc hoặc hồ muối, ví dụ sông Tarim 塔里木河
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.