[nèi zhàn]
nội chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国共内战guó gòng nèi zhàn
quốc cộng nội chiến
Nội chiến Trung Quốc, còn được gọi là Chiến tranh Giải phóng 解放戰爭|解放战争[Jie3 fang4 Zhan4 zheng1]
国内战争guó nèi zhàn zhēng
quốc nội chiến tranh
nội chiến; xung đột nội bộ