[nèi xiàng]
nội hướng
性格内向
xìng gé nèi xiàng
Hướng nội
他是个内向的人,不大愿意跟人交流
tā shì gè nèi xiàng de rén , bú dà yuàn yì gēn rén jiāo liú
Anh ấy là người hướng nội, không thích giao tiếp với mọi người
内向型经济
nèi xiàng xíng jīng jì
Kinh tế hướng nội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.