汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
内勤 (nèi qín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
内勤
【內勤】
[nèi qín]
nội cần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Công việc nội bộ
2
người làm công việc nội bộ
Ví dụ
内勤人员
nèi qín rén yuán
Nhân viên nội bộ
Từ ghép
0 từ chứa “内勤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
内务
内政
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
部队以及有外勤工作的机关、企业称在内部进行的工作
~人员
2
从事内勤工作的人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
内
nèi
nội
Phần bên trong, phía trong của một vật thể, không gian; Phạm vi, giới hạn của một sự vật, sự việc, tổ chức; Thuộc về bản chất, cốt lõi, không thể hiện ra ngoài
勤
qín
cần
siêng năng, chăm chỉ, cần cù; đi làm, có mặt, làm nhiệm vụ; công việc, nhiệm vụ