汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
内助 (nèi zhù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
内助
【內助】
[nèi zhù]
nội trợ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Vợ
Ví dụ
贤内助
xián nèi zhù
Người vợ đảm đang
Từ ghép
1 từ chứa “内助”
贤
内助
xián nèi zhù
hiền nội trợ
người vợ đảm đang
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉指妻子
贤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
内
nèi
nội
Phần bên trong, phía trong của một vật thể, không gian; Phạm vi, giới hạn của một sự vật, sự việc, tổ chức; Thuộc về bản chất, cốt lõi, không thể hiện ra ngoài
助
zhù
trợ
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc việc gì đó; Cung cấp sự hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất; Người hoặc vật hỗ trợ, phụ tá