[nèi qiè]
nội thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内切球nèi qiè qiú
nội thiết cầu
cú đánh cắt trong; mặt cầu nội tiếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.