[nèi rén]
nội nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
局内人jú nèi rén
cục nội nhân
Người trong cuộc; người tham gia
圈内人quān nèi rén
khuyên nội nhân
người trong cuộc