[jì]
ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冀图jì tú
ký đồ
Mong muốn
冀州jì zhōu
ký châu
Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
冀县jì xiàn
ký huyện
huyện Ký ở Hà Bắc
冀求jì qiú
ký cầu
Mong cầu
冀州市jì zhōu shì
ký châu thị
Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
冀朝铸jì cháo zhù
ký triều chú
Ji Chaozhu, nhà ngoại giao Trung Quốc
希冀xī jì
hy ký
Hy vọng
期冀qī jì
kỳ ký
hy vọng; mong ước
晋察冀jìn chá jì
tấn sát ký
Sơn Tây 山西[Shan1 xi1], Sát Cáp Nhĩ 察哈爾|察哈尔[Cha2 ha1 er3] và Hà Bắc 河北[He2 bei3]
京津冀jīng jīn jì
kinh tân ký
Khu vực Kinh-Tân-Ký
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.