[shòu yù]
thú dục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一逞兽欲yì chěng shòu yù
nhất sính thú dục
buông thả dục vọng thú tính của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.