[shòu shù]
thú thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
训兽术xùn shòu shù
huấn thú thuật
huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang
驭兽术yù shòu shù
ngự thú thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.