[yǎng cán]
dưỡng tằm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
养蚕业yǎng cán yè
dưỡng tằm nghiệp
ngành công nghiệp tơ lụa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.