[yǎng zhí]
dưỡng thực
养殖业
yǎng zhí yè
Ngành chăn nuôi
养殖海带
yǎng zhí hǎi dài
Nuôi trồng rong biển
养殖业yǎng zhí yè
dưỡng thực nghiệp
ngành nuôi trồng
海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhí
hải thuỷ dưỡng thực
nuôi trồng thủy sản
水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhí
thuỷ sản dưỡng thực