汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
典籍 (diǎn jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
典籍
[diǎn jí]
điển tịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sách hoặc ghi chép cổ
Ví dụ
文献典籍
wén xiàn diǎn jí
Tư liệu, sách cổ.
Từ ghép
0 từ chứa “典籍”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(名记载古代法令、制度的重要文献,泛指古代图书
文献~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
典
diǎn
điển
Sách ghi chép các quy tắc, luật lệ, hoặc kiến thức tiêu chuẩn; Mang tính chất mẫu mực, tiêu biểu, có giá trị lâu dài; Hình mẫu, ví dụ điển hình, khuôn mẫu
籍
jí
tịch
Sách, tài liệu ghi chép; Hồ sơ, sổ sách ghi chép thân phận, tư cách; Nơi đăng ký hộ khẩu, quê quán