[diǎn lǐ]
điển lễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破土典礼pò tǔ diǎn lǐ
phá thổ điển lễ
lễ động thổ
就职典礼jiù zhí diǎn lǐ
tựu chức điển lễ
lễ nhậm chức
毕业典礼bì yè diǎn lǐ
tất nghiệp điển lễ
lễ tốt nghiệp; lễ bế giảng
开幕典礼kāi mù diǎn lǐ
khai màn
lễ khai mạc