[diǎn gù]
điển cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成语典故chéng yǔ diǎn gù
thành ngữ điển cố
giai thoại lịch sử hoặc văn học làm phát sinh một câu nói