[qí hòu]
kỳ hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞠乎其后chēng hū qí hòu
sanh hồ kỳ hậu
Nhìn trân trối từ phía sau, không đuổi kịp
紧随其后jǐn suí qí hòu
khẩn tuỳ kỳ hậu
theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.