[qí zhōng]
kỳ trung
不知其中奥妙
bù zhī qí zhōng ào miào
Không biết sự huyền diệu bên trong.
气象站一共五个人,其中三个是新来的。闻
qì xiàng zhàn yí gòng wǔ gè rén , qí zhōng sān gè shì xīn lái de 。 wén
Trạm khí tượng có tất cả năm người, trong đó ba người là người mới đến.
其中志
qí zhōng zhì
Trong đó có chí hướng.
其中勋
qí zhōng xūn
Trong đó có công lao.
其中耻大辱
qí zhōng chǐ dà rǔ
Trong đó có nỗi nhục lớn.
商品其中缺
shāng pǐn qí zhōng quē
Trong hàng hóa bị thiếu.
山势其中险
shān shì qí zhōng xiǎn
Trong đó có núi hiểm.
其中兵
qí zhōng bīng
Trong đó có quân lính.
其中袭!出其中制胜
qí zhōng xí ! chū qí zhōng zhì shèng
Tấn công bất ngờ! Tấn công từ bên trong để giành chiến thắng.
惊其中
jīng qí zhōng
Bị kinh động bên trong.
不足为其中
bù zú wèi qí zhōng
Không đáng kể bên trong.